CES5050A Máy cấp và dán đáy thùng carton

CES5050A Máy cấp và dán đáy thùng carton

  Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Mã sản phẩm:  MK-CES5050A  Kích thước thùng carton:  L200-400/W150-400/H100-350mm  Chiều cao của bàn:  Min.H=600 – Max.H=720mm  Tốc độ:  ≤10 box/min  Áp lực khí:  >500L/min 0.4~0.8 Mpa  Nguồn điện:  220-380V/50-60Hz  Dây băng:     W48-60-75mmxL1000  Kích thước máy: 2000×1900×1400mm  Trọng lượng máy:  NW-400kg / GW-550kg   Video máy cấp và dán thùng carton tự động

Xem tiếp..
CES4035N/A Máy dựng và dán thùng carton

CES4035N/A Máy dựng và dán thùng carton

Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm: Mã sản phẩm:  MK-CES4035N/A Kích thước thùng carton: L220~500mm/W150~400mm/H100~350mm Chiều cao bàn: H=650mm Tốc độ: ≤10 box/min Kích thước máy: L2050×W1900×H1400mm Nguồn điện: 220V/380V 50/60HZ Áp lực khí    : 500L/min、0.4~0.8 Mpa Băng dính: W48mm-W60-75mm×L1000 Trọng lượng máy: NW-280kg   GW-310kg   Video máy dựng thùng carton và dán đáy tự động

Xem tiếp..
CES5050 Máy dựng và dán đáy thùng tự động Mikyo

CES5050 Máy dựng và dán đáy thùng tự động Mikyo

Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm: Mã sản phẩm: MK-CES5050 Kích thước thùng carton: L200~450mm/W150~400mm/H100~350mm Chiều cao bàn: Min.H600mm Max.H720mm Tốc độ: 1-10 box/min Kích thước máy: L2000×W1900×H1450mm Nguồn điện: 220V/380V 50/60HZ Áp lực khí: >500L/min、0.4~0.8 MPa Băng dính:  W48mm-W60-75mm×L1000 Trọng lượng máy: NW-400kg   GW-550kg   Video máy dựng và dán đáy thùng carton tự động

Xem tiếp..
CES4035N Máy dựng thùng carton

CES4035N Máy dựng thùng carton

Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Mã sản phẩm:  MK-CES4035N  Kích thước thùng carton:  L220-500/W150-400/H100-350mm  Chiều cao của bàn:  H=650  Tốc độ:  ≤10 box/min  Áp lực khí:  >500L/min 0.4~0.8 Mpa  Nguồn điện:  220-380V/50-60Hz  Dây băng:     W48-60-75mmxL1000  Kích thước máy: 2050×1950×1400mm  Trọng lượng máy:  NW-320kg / GW-350kg   Video máy dựng và dán thùng carton tự động Mikyo

Xem tiếp..