FRW200 Máy dán miệng túi

  • Mr Yên
    Mr Yên 0918 000 267
  • Mr Tùng
    Mr Tùng 0966 966 302
  • Mr Đông
    Mr Đông 0966.966.305
  • Miên Nam
    Miên Nam 0918 808 795

FRW200 Máy dán miệng túi

Máy dán miệng túi

Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:

  • Model: MK-FRW 200
  • Nguồn điện: 110V, 220-240V/50-60Hz 1 Phase
  • Điện năng: 780W
  • Tốc độ: 0-10m/min
  • Độ rộng hàn: 6-15mm
  • Độ dày hàn: 0.02-0.08mm
  • Nhiệt độ: 0-300℃
  • Chữ in: 2 dòng 26 chữ
  • Tải trọng băn tải: 7.5kg
  • Kích thước máy: 1100 x 610 x 1030mm
  • Trọng lượng máy: 80kg
Click để ý kiến nhanh

Liên hệ : Mr Yên 0918 000 267 | Mr Tùng: 0966 966 302 | Mr Đông: 0966 966 305

  • *
  • *
  • *
*
Lưu ý: dấu (*) là bắt buộc nhập. Cảm ơn quý khách đã xem sản phẩm của chúng tôi.

Có thể bạn quan tâm

  • FRD-1000W Máy hàn miệng túi liên tục

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Model:  MK-FRD-1000W  Nguồn điện:  110V,220-240V/50-60Hz 1phase  Điện năng:  600W  Tốc độ:  0-13m/min  Độ rộng hàn:  6-15mm  Độ dày hàn:  0.02-0.08mm  Nhiệt độ:  0-300℃  Chữ in:  2 lines 30letters with inker  Tải trọng băng tải:  5kg  Kích thước máy:  950×400×660mm  Trọng lượng máy:  45kg
  • FRD-1000LD Máy hàn miệng túi Mikyo

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Model:  MK- FRD-1000LD  Nguồn điện:  110V,220-240V/50-60Hz 1phase  Điện áp:  600W  Tốc độ:  0-13m/min  Độ rộng hàn:  6-15mm  Độ dày hàn:  0.02-0.08mm  Nhiệt độ:  0-300℃  Chữ in:  2 hàng 30 chữ  Tải trọng băng tải:  5kg  Kích thước máy:  950×480×1150mm  Trọng lượng máy:  50kg
  • SF-150LD Máy hàn miệng túi hút chân không

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Model:  MK-SF-150LD  Nguồn điện:  110V,220-240V/50-60Hz 1 phase  Điện năng:  500W  Tốc độ:  0-12m/min.  Độ rộng hàn:  6-15mm  Độ dày hàn:  0.02-0.08mm  Nhiệt độ:  0-300℃  Chữ in:  1 lines 15 letters (steel pressing wheel printing)  Tải trọng băng tải:  5kg  Kích thước máy:  900×480×1150mm  Trọng lượng máy:   45kg
  • FRD-1000LW Máy hàn miệng túi công nghiệp

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Model:  MK-FRD-1000LW  Nguồn điện:  110V,220-240V/50-60Hz 1phase  Điện năng:  600W  Tốc độ:  0-13m/min  Độ rộng hàn:  6-15mm  Độ dày hàn:  0.02-0.08mm  Nhiệt độ:  0-300℃  Chữ in:  2 dòng 30 chữ  Tải trọng băng tải:  5kg  Kích thước máy:  950×400×660mm  Trọng lượng máy:  46kg
  • FRL600 Máy hàn miệng túi nilon

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Model:  MK-FRL600  Nguồn điện:  110V,220-240V/50-60Hz  Điện năng:  830W  Tốc độ:  0-13m/min  Độ rộng hàn:  6-13mm  Độ dày hàn:  0.04-0.50mm  Kích thước máy:  1200×520×1280mm  Trọng lượng máy:  98kg
  • SF-150LW Máy hàn mép túi nilong

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Model: MK-SF-150LW  Nguồn điện:  110V,220-240V/50-60Hz 1 phase  Điện năng:  500W  Tốc độ:  0-12m/min.  Độ rộng hàn: 6-15mm  Độ dày hàn:  0.02-0.08mm  Nhiệt độ:  0-300℃  Chữ in:  1 dòng 15 chữ  Tải trọng băng tải:  5kg  Kích thước máy:  900×420×660mm  Trọng lượng máy:   42kg