Máy hàn miệng túi Mikyo

  • Mr Yên
    Mr Yên 0918 000 267
  • Mr Hải
    Mr Hải 0966 966 302
  • Mr Đông
    Mr Đông 04 62 592 860
  • Miên Nam
    Miên Nam 0918 808 795

Máy hàn miệng túi Mikyo được dùng để hàn kín miệng túi nilon giúp bảo quản sản phẩm lâu dài, tránh được các tác hại của môi trường xung quanh. Việc hàn mép túi kín giúp giữ được các đặc tính riêng của sản phẩm, đối với thực phẩm sẽ giữ được hương vị và vẫn đảm bảo chất lượng khi lưu trữ thời gian dài.

Tính năng nổi bật máy hàn miệng túi nilon Mikyo:

- Máy được sản xuất dựa theo công nghệ Nhật Bản, độ bền cao, chất lượng tốt nhất
- Máy hàn miệng túi có thiết kế nhỏ gọn, có nhiều loại máy phù hợp từng loại sản phẩm
- Dễ dàng sử dụng, điều khiển tốc độ và nhiệt độ hàn
- Máy hàn kín mép túi nilon với tốc độ nhanh mà không làm ảnh hưởng đến sản phẩm bên trong
- Máy dễ dàng bảo trì, chi phí thấp, tiết kiệm cho doanh nghiệp

Cấu tạo chung của máy hàn miệng túi Mikyo:

- Nguồn điện: 110V,220-240V/50-60Hz 1phase
- Điện năng: 600W, 500W, 780W
- Tốc độ: 0-13m/min
- Độ rộng hàn: 6-15mm
- Độ dày hàn: 0.02-0.08mm
- Nhiệt độ: 0-300℃
- Chữ in: 2 dòng 30 chữ
- Tải trọng băng tải: 5kg

  • FRD-1000W Máy hàn miệng túi liên tục

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Model:  MK-FRD-1000W  Nguồn điện:  110V,220-240V/50-60Hz 1phase  Điện năng:  600W  Tốc độ:  0-13m/min  Độ rộng hàn:  6-15mm  Độ dày hàn:  0.02-0.08mm  Nhiệt độ:  0-300℃  Chữ in:  2 lines 30letters with inker  Tải trọng băng tải:  5kg  Kích thước máy:  950×400×660mm  Trọng lượng máy:  45kg
  • FRD-1000LD Máy hàn miệng túi Mikyo

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Model:  MK- FRD-1000LD  Nguồn điện:  110V,220-240V/50-60Hz 1phase  Điện áp:  600W  Tốc độ:  0-13m/min  Độ rộng hàn:  6-15mm  Độ dày hàn:  0.02-0.08mm  Nhiệt độ:  0-300℃  Chữ in:  2 hàng 30 chữ  Tải trọng băng tải:  5kg  Kích thước máy:  950×480×1150mm  Trọng lượng máy:  50kg
  • SF-150LD Máy hàn miệng túi hút chân không

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Model:  MK-SF-150LD  Nguồn điện:  110V,220-240V/50-60Hz 1 phase  Điện năng:  500W  Tốc độ:  0-12m/min.  Độ rộng hàn:  6-15mm  Độ dày hàn:  0.02-0.08mm  Nhiệt độ:  0-300℃  Chữ in:  1 lines 15 letters (steel pressing wheel printing)  Tải trọng băng tải:  5kg  Kích thước máy:  900×480×1150mm  Trọng lượng máy:   45kg
  • FRD-1000LW Máy hàn miệng túi công nghiệp

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Model:  MK-FRD-1000LW  Nguồn điện:  110V,220-240V/50-60Hz 1phase  Điện năng:  600W  Tốc độ:  0-13m/min  Độ rộng hàn:  6-15mm  Độ dày hàn:  0.02-0.08mm  Nhiệt độ:  0-300℃  Chữ in:  2 dòng 30 chữ  Tải trọng băng tải:  5kg  Kích thước máy:  950×400×660mm  Trọng lượng máy:  46kg
  • FRL600 Máy hàn miệng túi nilon

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Model:  MK-FRL600  Nguồn điện:  110V,220-240V/50-60Hz  Điện năng:  830W  Tốc độ:  0-13m/min  Độ rộng hàn:  6-13mm  Độ dày hàn:  0.04-0.50mm  Kích thước máy:  1200×520×1280mm  Trọng lượng máy:  98kg
  • FRW200 Máy dán miệng túi

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm: Model: MK-FRW 200 Nguồn điện: 110V, 220-240V/50-60Hz 1 Phase Điện năng: 780W Tốc độ: 0-10m/min Độ rộng hàn: 6-15mm Độ dày hàn: 0.02-0.08mm Nhiệt độ: 0-300℃ Chữ in: 2 dòng 26 chữ Tải trọng băn tải: 7.5kg Kích thước máy: 1100 x 610 x 1030mm Trọng lượng máy: 80kg
  • SF-150LW Máy hàn mép túi nilong

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Model: MK-SF-150LW  Nguồn điện:  110V,220-240V/50-60Hz 1 phase  Điện năng:  500W  Tốc độ:  0-12m/min.  Độ rộng hàn: 6-15mm  Độ dày hàn:  0.02-0.08mm  Nhiệt độ:  0-300℃  Chữ in:  1 dòng 15 chữ  Tải trọng băng tải:  5kg  Kích thước máy:  900×420×660mm  Trọng lượng máy:   42kg
  • SF-150W Máy hàn miệng túi có in date

    Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:  Model:  MK-SF-150W  Nguồn điện: 110V,220-240V/50-60Hz 1 phase  Điện năng:  500W  Tốc độ:  0-12m/min  Độ rộng hàn: 6.15mm  Độ dày hàn:  0.02-0.08mm  Tải trọng băng tải:  5kg  Kích thước máy:  900×480×380mm  Trọng lượng máy:  35kg